Trong quá trình củng cố và cơ cấu lại hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) theo định hướng giai đoạn 2026-2030, việc nâng cao năng lực quản trị, phát triển nguồn nhân lực, tăng cường liên kết và chuẩn hóa hoạt động đang trở thành những yêu cầu quan trọng. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các mô hình tài chính hợp tác phát triển trong khu vực mang lại những góc nhìn thực tiễn, giúp QTDND Việt Nam có thêm cơ sở tham khảo trong quá trình đổi mới và phát triển.
Chuyến khảo sát, học tập kinh nghiệm tại Hiệp hội các Liên đoàn Quỹ tín dụng Châu Á (ACCU) và hệ thống Hợp tác xã tại Thái Lan đã mang nhiều bài học giá trị về liên kết hệ thống, đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng các giải pháp hỗ trợ và từng bước chuẩn hóa chất lượng hoạt động.
* Mô hình hợp tác xã Thái Lan: Phát triển phong trào hợp tác xã trên nền tảng liên kết và chuyên môn hóa
Phong trào hợp tác xã tại Thái Lan có quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Hợp tác xã đầu tiên của Thái Lan là Hợp tác xã Wat Chan, được đăng ký thành lập ngày 26/02/1916 tại tỉnh Phitsanulok, với 16 thành viên và vốn hoạt động ban đầu 3.080 baht. Hợp tác xã được tổ chức theo mô hình hợp tác xã tín dụng Raiffeisen, nhằm hỗ trợ nông dân giải quyết khó khăn về vốn, giảm sự phụ thuộc vào các khoản vay với lãi suất cao và có thêm nguồn vốn phục vụ sản xuất. Sự hoạt động hiệu quả của Hợp tác xã Wat Chan đã tạo tiền đề để mô hình hợp tác xã tín dụng tiếp tục được mở rộng ra các địa phương khác. Năm 1928, Luật Hợp tác xã đầu tiên của Thái Lan được ban hành, tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức, quản lý và thúc đẩy sự phát triển của phong trào hợp tác xã trên phạm vi cả nước.
Trong quá trình phát triển, Thái Lan hình thành nhiều loại hình hợp tác xã như hợp tác xã nông nghiệp, hợp tác xã thủy sản, hợp tác xã định canh, hợp tác xã tiêu dùng, hợp tác xã tiết kiệm và tín dụng, hợp tác xã dịch vụ và hợp tác xã tín dụng. Một bước phát triển đáng chú ý là cuộc cải cách năm 1968, khi Luật Hợp tác xã khuyến khích sáp nhập các hợp tác xã tín dụng nhỏ thành các hợp tác xã nông nghiệp đa mục đích có quy mô lớn hơn, đồng thời tạo điều kiện củng cố và phát triển phong trào hợp tác xã trên phạm vi cả nước.
Cơ cấu quản lý và hỗ trợ phong trào hợp tác xã tại Thái Lan:
Cấu trúc phong trào hợp tác xã Thái Lan cho thấy sự phân tầng tương đối rõ giữa chức năng quản lý nhà nước, xúc tiến phát triển, đại diện và hoạt động trực tiếp tại cơ sở.
Ở cấp quốc gia, Hội đồng Phát triển Hợp tác xã Quốc gia (BNCD) có sự tham gia của đại diện nhiều cơ quan nhà nước, đại diện các lĩnh vực hợp tác xã, nông dân và các chuyên gia, đóng vai trò trong hoạch định và định hướng phát triển phong trào hợp tác xã.
Liên đoàn Hợp tác xã Thái Lan (CLT) là tổ chức đầu mối cấp quốc gia, đại diện cho các loại hình hợp tác xã, thúc đẩy lợi ích của hợp tác xã ở cấp quốc gia và quốc tế, đồng thời thực hiện chức năng điều phối và hỗ trợ đối với phong trào hợp tác xã.
Bên cạnh hệ thống tổ chức hợp tác xã còn có các cơ quan chuyên môn của Nhà nước thực hiện chức năng thúc đẩy và kiểm toán.
Cục Xúc tiến Hợp tác xã (CPD) là cơ quan chịu trách nhiệm thúc đẩy, phát triển và củng cố phong trào hợp tác xã; đồng thời thực hiện các hoạt động về đăng ký, chính sách phát triển, giáo dục, đào tạo, nâng cao năng lực, hỗ trợ phát triển kinh doanh và tiếp cận thị trường cho hợp tác xã.
Cục Kiểm toán Hợp tác xã (CAD) là cơ quan chuyên môn về kế toán và kiểm toán hợp tác xã, thực hiện kiểm toán độc lập, phát triển và thực thi các chuẩn mực kế toán, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật về tài chính, đồng thời cung cấp các phân tích tài chính và thông tin cảnh báo sớm phục vụ công tác giám sát và hoạch định chính sách.
Quy mô phong trào hợp tác xã tại Thái Lan:
Tính đến ngày 31/12/2024, toàn Thái Lan có 8.193 hợp tác xã với 11.022.383 thành viên và tổng tài sản 128,205 tỷ USD. Trong đó, khối phi nông nghiệp đóng vai trò quan trọng về quy mô vốn, tiêu biểu là 1.383 hợp tác xã tiết kiệm và tín dụng, với khoảng 3,198 triệu thành viên và tổng tài sản 113,122 tỷ USD.
Đối với loại hình QTD, Thái Lan có 587 hợp tác xã, phục vụ 774.465 thành viên, với tổng tài sản khoảng 2,3 tỷ USD.
Nhìn tổng thể, mô hình của Thái Lan cho thấy phong trào hợp tác xã được hình thành và phát triển trên nền tảng pháp lý tương đối rõ, đồng thời có sự tham gia của nhiều chủ thể với chức năng khác nhau. Trong đó, cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức đại diện và các tổ chức hợp tác xã cơ sở có sự phân định về vai trò nhưng vẫn duy trì cơ chế phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau.
* ACCU: Vai trò tổ chức đại diện, kết nối và hỗ trợ phát triển QTD
Nếu mô hình Thái Lan cho thấy vai trò của một hệ thống hợp tác xã được tổ chức và hỗ trợ theo nhiều cấp, thì hoạt động của ACCU cho thấy rõ hơn vai trò của một tổ chức đầu mối khu vực trong việc kết nối, phát triển năng lực và tạo ra các giải pháp dùng chung cho các tổ chức QTD.
Được thành lập năm 1971, ACCU hiện có 257 tổ chức tại 21 quốc gia, với các nhóm thành viên thường trực, thành viên liên kết, đơn vị liên kết và đơn vị hỗ trợ. Mạng lưới này có khoảng 55,16 triệu cá nhân là thành viên của 35.879 QTD tại 21 quốc gia ở châu Á. Hoạt động của ACCU không chỉ dừng ở chức năng đại diện mà tập trung vào nhiều lĩnh vực như đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ kỹ thuật, nghiên cứu giải pháp, chia sẻ kinh nghiệm, xây dựng tiêu chuẩn và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
ACCU là tổ chức liên kết cấp khu vực, đồng thời có quan hệ hợp tác với các tổ chức quốc tế trong lĩnh vực QTD và hợp tác xã, trong đó có Hội đồng các Liên hiệp QTDND Thế giới (WOCCU) và Liên minh Hợp tác xã Quốc tế (ICA) khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Các hoạt động cốt lõi của ACCU tập trung vào đại diện và kết nối quốc tế; đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; hỗ trợ kỹ thuật; nghiên cứu, xây dựng và phát triển giải pháp; chia sẻ mô hình và kinh nghiệm; đồng thời tăng cường vận động chính sách cho phong trào QTD.
Một điểm nổi bật là ACCU đã phát triển bộ giải pháp kinh doanh dành cho QTD, tập trung vào bốn nhóm chính:
- Phát triển thành viên: gồm các giải pháp về sổ tay quảng bá QTD, giáo dục tài chính, tài chính vi mô, công cụ xóa đói giảm nghèo, lập kế hoạch tài chính, tạo lập tài sản/gia tăng phúc lợi, và trao quyền cho thành viên.
- Phát triển lãnh đạo: Thành lập các tổ chức/chương trình chuyên sâu như ACUES (Hội Lãnh đạo Điều hành Credit Union Châu Á) và ACUNEL (Mạng lưới Lãnh đạo Trẻ Credit Union Châu Á). Các chương trình này hướng đến nâng cao năng lực quản lý, chia sẻ kinh nghiệm và chuẩn bị đội ngũ lãnh đạo kế cận cho phong trào QTD.
- Chuyên nghiệp hóa: gồm các công cụ quản lý QTD, dịch vụ phát triển kinh doanh, danh mục sản phẩm QTD, khung thể chế quản trị và các giải pháp hỗ trợ nâng cao tính chuyên nghiệp trong hoạt động.
- Bộ tiêu chuẩn chất lượng: Triển khai các công cụ kiểm tra và công nhận chất lượng uy tín như ACCESS (với 119 chứng nhận tại Nepal, Indonesia, Philippines) và CULEG (4 chứng nhận tại Indonesia).
Ngoài ra, ACCU còn duy trì các diễn đàn, hội thảo chuyên đề, chương trình đào tạo, đào tạo giảng viên nguồn và các hoạt động tham quan, học tập kinh nghiệm, qua đó hình thành môi trường học tập và chia sẻ kinh nghiệm thường xuyên giữa các tổ chức trong mạng lưới.
* Những gợi mở đối với hệ thống QTDND Việt Nam
Từ kinh nghiệm của Thái Lan và ACCU, có thể nhận diện một số nội dung có giá trị tham khảo đối với quá trình củng cố và phát triển hệ thống QTDND Việt Nam.
Thứ nhất, tăng cường liên kết và phát huy sức mạnh của hệ thống
Một trong những điểm nổi bật từ mô hình ACCU là tư duy phát triển QTD theo mô hình mạng lưới, trong đó các tổ chức không hoạt động hoàn toàn độc lập mà có sự liên kết, hỗ trợ và chia sẻ nguồn lực với nhau. ACCU nhấn mạnh các yếu tố như chia sẻ nguồn lực, tiêu chuẩn hóa, quản trị, tự kỷ luật và vai trò của các liên đoàn QTD trong việc xây dựng mạng lưới.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một tổ chức tài chính hợp tác khó có thể phát triển bền vững nếu hoạt động hoàn toàn đơn lẻ. Việc chia sẻ kinh nghiệm, nguồn lực, kiến thức và các giải pháp dùng chung có thể giúp nâng cao năng lực của từng QTD, đồng thời tạo sức mạnh chung cho toàn hệ thống.
Thứ hai, phân định rõ vai trò của các cấp và tổ chức đầu mối
Qua mô hình ACCU và hệ thống hợp tác xã Thái Lan, có thể nhận thấy chức năng của các cấp, các tổ chức được xác định tương đối rõ. ACCU tập trung vào đại diện, kết nối, đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, nghiên cứu và phát triển giải pháp, mở rộng hợp tác quốc tế; trong khi các QTD trực tiếp thực hiện hoạt động phục vụ thành viên.
Tại Thái Lan, cơ quan quản lý, cơ quan xúc tiến, cơ quan kiểm toán, tổ chức đại diện và hợp tác xã cơ sở cũng có sự phân định về chức năng.
Kinh nghiệm này cho thấy một hệ thống hoạt động hiệu quả cần xác định rõ vai trò của cơ quan quản lý, tổ chức đại diện, tổ chức đầu mối hỗ trợ và các QTDND cơ sở. Sự phân định rõ ràng sẽ hạn chế chồng chéo, đồng thời tạo điều kiện để mỗi chủ thể phát huy tốt chức năng của mình.
Thứ ba, đầu tư dài hạn cho nguồn nhân lực và đội ngũ lãnh đạo kế cận
ACCU dành sự quan tâm lớn đến phát triển con người, không chỉ thông qua đào tạo nghiệp vụ mà còn chú trọng phát triển năng lực lãnh đạo và xây dựng đội ngũ kế cận. Việc triển khai ACUNEL, ACUES và các chương trình đào tạo lãnh đạo cho thấy đào tạo được nhìn nhận như một quá trình lâu dài, gắn với việc xây dựng năng lực quản lý và chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai.
- Asian Credit Union Network of Emerging Leaders (ACUNEL) - mạng lưới các nhà lãnh đạo mới nổi trong phong trào QTD châu Á, với định hướng thu hẹp khoảng cách về năng lực lãnh đạo và phát triển thế hệ lãnh đạo mới.
- Asian Credit Union Executive Society (ACUES) hướng tới nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh của phong trào QTD thông qua chia sẻ kinh nghiệm và phát triển năng lực của những người quản lý; chương trình có 50 thành viên.
Điểm đáng chú ý là đào tạo được nhìn nhận không chỉ để đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ trước mắt mà còn nhằm xây dựng năng lực quản lý và chuẩn bị đội ngũ lãnh đạo cho tương lai. Đây là kinh nghiệm có ý nghĩa đối với QTDND bên cạnh đào tạo nghiệp vụ, các QTDND cần quan tâm hơn đến năng lực quản trị, lãnh đạo, quản lý rủi ro và khả năng thích ứng với những thay đổi về công nghệ, pháp lý và môi trường hoạt động. Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình cơ cấu lại hệ thống QTDND.
Thứ tư, xây dựng hệ thống học tập và chia sẻ kinh nghiệm thường xuyên
ACCU xây dựng nhiều nền tảng và chương trình học tập cho các tổ chức trong mạng lưới, bao gồm Diễn đàn QTD châu Á, các chương trình phát triển giáo dục, hội thảo chuyên đề, đào tạo giảng viên nguồn, chương trình đào tạo lãnh đạo và các chuyến tham quan học tập.
Đây là kinh nghiệm có giá trị bởi hoạt động của QTD thường xuyên thay đổi theo yêu cầu pháp luật, thị trường, công nghệ và nhu cầu thành viên. Thay vì chỉ đào tạo khi có quy định mới, hoạt động cập nhật kiến thức cần được duy trì thường xuyên, tạo điều kiện để cán bộ QTDND học hỏi từ chuyên gia, từ các QTD khác và từ chính những kinh nghiệm thực tiễn trong hệ thống.
Thứ năm, chuyển từ cung cấp kiến thức sang xây dựng các công cụ và giải pháp hỗ trợ thực tiễn.
ACCU không chỉ đào tạo mà còn trực tiếp nghiên cứu và phát triển các giải pháp phục vụ hoạt động của QTD. Việc xây dựng 36 giải pháp kinh doanh theo các nhóm phát triển thành viên, phát triển lãnh đạo, chuyên nghiệp hóa và bảo đảm chất lượng cho thấy tổ chức đầu mối có thể tạo ra giá trị lớn hơn khi trực tiếp nghiên cứu các vấn đề mà QTD gặp phải, từ đó xây dựng sổ tay, công cụ, giải pháp, tiêu chuẩn hoặc mô hình phù hợp để hỗ trợ QTD triển khai trong thực tế.
Thứ sáu chú trọng tiêu chuẩn hóa và bảo đảm chất lượng hoạt động
Việc ACCU triển khai các hệ thống bảo đảm chất lượng như ACCESS và CULEG cho thấy hoạt động QTD có thể được đánh giá thông qua các tiêu chuẩn và công cụ cụ thể.
Đây là kinh nghiệm có thể tham khảo trong quá trình nâng cao chất lượng hoạt động của hệ thống QTDND Việt Nam. Bên cạnh yêu cầu tuân thủ pháp luật, việc xây dựng các tiêu chí đánh giá, tự kiểm tra và cải thiện liên tục sẽ giúp QTD chủ động nhận diện điểm yếu, phòng ngừa rủi ro và nâng cao chất lượng hoạt động.
Từ kinh nghiệm quốc tế đến những bước đi phù hợp với Việt Nam
Kinh nghiệm từ Thái Lan và ACCU cho thấy sự phát triển của hệ thống tài chính hợp tác không chỉ phụ thuộc vào quy mô vốn hay số lượng thành viên mà còn được quyết định bởi chất lượng quản trị, năng lực con người, mức độ liên kết và khả năng tạo ra các cơ chế hỗ trợ hiệu quả trong toàn hệ thống.
Đối với Việt Nam, những kinh nghiệm này không thể áp dụng nguyên trạng mà cần được nghiên cứu, chọn lọc và điều chỉnh phù hợp với mô hình tổ chức, khuôn khổ pháp luật và điều kiện thực tế của QTDND.
Trong quá trình hệ thống QTDND bước vào giai đoạn cơ cấu lại với yêu cầu ngày càng cao về an toàn, quản trị, kiểm soát rủi ro, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả phục vụ thành viên, những kinh nghiệm trên có thể trở thành nguồn tham khảo thiết thực để tiếp tục hoàn thiện phương thức hỗ trợ, tăng cường liên kết và nâng cao năng lực của từng QTD cũng như toàn hệ thống.
Từ những mô hình đã được hình thành và kiểm chứng trong thực tiễn khu vực, bài học quan trọng không phải là sao chép một mô hình, mà là nhận diện những giá trị có thể vận dụng phù hợp để từng bước xây dựng hệ thống QTDND Việt Nam hoạt động chuyên nghiệp hơn, liên kết chặt chẽ hơn và phát triển bền vững hơn.
Một số hình ảnh của Chuyến học tập, khảo sát & chia sẻ kinh nghiệm tại Thái Lan do Hiệp hội tổ chức tháng 8/2026:
Toàn cảnh buổi làm việc tại ACCU
Bà Elenita V. San Roque - Giám đốc điều hành và ông Ranjith Hettiarachchi - Giám đốc kỹ thuật của ACCU đón tiếp và làm việc cùng đoàn
Bà Nguyễn Thị Kim Thanh - Tổng Thư ký Hiệp hội QTDND Việt Nam trao quà tặng cho đại diện lãnh đạo ACCU
Đoàn gồm 65 thành viên đến từ Hiệp hội, Co-opBank và các QTDND
Đoàn gồm 65 thành viên đến từ Hiệp hội, Co-opBank và các QTDND
Phạm Thùy tổng hợp từ tài liệu tại chuyến khảo sát tại Thái Lan.